比爾森 bì ěr sēn · bỉ nhĩ sâm Hán Việt: bỉ nhĩ sâm · Pinyin: bì ěr sēn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)Pinyinbì ěr sēnHán Việtbỉ nhĩ sâmCấu tạo比 + 爾 + 森 · bỉ + nhĩ + sâm nghĩa thành phần: bỉ + nhĩ + sâm