比物屬事 bǐ wù zhǔ shì · bỉ vật chúc sự Hán Việt: bỉ vật chúc sự · Pinyin: bǐ wù zhǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 物 (vật) + 屬 (chúc) + 事 (sự)Pinyinbǐ wù zhǔ shìHán Việtbỉ vật chúc sựCấu tạo比 + 物 + 屬 + 事 · bỉ + vật + chúc + sự nghĩa thành phần: bỉ + vật + chúc + sự