比特堡 bǐ tè bǎo · bỉ đặc bảo Hán Việt: bỉ đặc bảo · Pinyin: bǐ tè bǎo Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 堡 (bảo)Pinyinbǐ tè bǎoHán Việtbỉ đặc bảoCấu tạo比 + 特 + 堡 · bỉ + đặc + bảo nghĩa thành phần: bỉ + đặc + bảo