比特堡

bǐ tè bǎobỉ đặc bảo

Hán Việt: bỉ đặc bảo · Pinyin: bǐ tè bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 堡 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bitburg

Đức

  • Handedict Bitburg (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

比特币 · 比特犬 · 比特纳 · 比特 · 比特彗星 · 比特符号 · 比特费尔德