比特犬

bǐ tè quǎnbỉ đặc khuyển

Hán Việt: bỉ đặc khuyển · Pinyin: bǐ tè quǎn

Tổng quan

chó pit bull (từ mượn)

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 犬 (khuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó pit bull
  • Tần suất từ chó pit bull (từ mượn)

Eng

  • Cihui pit bull (loanword)
  • Tần suất từ pit bull (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

比特币 · 比特纳 · 比特 · 比特堡 · 比特彗星 · 比特符号 · 比特费尔德