比特符號 bǐ tè fú hào · bỉ đặc phù hào Hán Việt: bỉ đặc phù hào · Pinyin: bǐ tè fú hào Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinbǐ tè fú hàoHán Việtbỉ đặc phù hàoCấu tạo比 + 特 + 符 + 號 · bỉ + đặc + phù + hào nghĩa thành phần: bỉ + đặc + phù + hào