比特符号

bǐ tè fú hàobỉ đặc phù hào

Hán Việt: bỉ đặc phù hào · Pinyin: bǐ tè fú hào

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bit dữ liệu

Đức

  • Handedict Datenbit (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 比特币 · 比特犬 · 比特纳 · 符号使用者