比特纳

bǐ tè nàbỉ đặc nạp

Hán Việt: bỉ đặc nạp · Pinyin: bǐ tè nà

Tổng quan

(họ) Bittner hoặc Büttner

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bittner
  • Tần suất từ (họ) Bittner hoặc Büttner

Eng

  • Cihui (surname) Bittner or Büttner
  • Tần suất từ (surname) Bittner or Büttner

Từ liên quan

Gần nghĩa

比特币 · 比特犬 · 比特 · 比特堡 · 比特彗星 · 比特符号 · 特纳草科 · 特纳藻属