比卢持

bỉ lô trì

Hán Việt: bỉ lô trì

Tổng quan

tỉ lô trì (人名)外道名。☸

Cấu tạo: (bỉ) + (lô) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ lô trì (人名)外道名。☸