比目魚肌 bỉ mục ngư cơ Hán Việt: bỉ mục ngư cơ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 目 (mục) + 魚 (ngư) + 肌 (cơ)Hán Việtbỉ mục ngư cơCấu tạo比 + 目 + 魚 + 肌 · bỉ + mục + ngư + cơ nghĩa thành phần: bỉ + mục + ngư + cơ Nghĩa EngCihui soleus