比粘計 bỉ niêm kế Hán Việt: bỉ niêm kế Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 粘 (niêm) + 計 (kế)Hán Việtbỉ niêm kếCấu tạo比 + 粘 + 計 · bỉ + niêm + kế nghĩa thành phần: bỉ + niêm + kế Nghĩa EngCihui leptometer