比羅比詹

bǐ luó bǐ zhān bỉ la bỉ chiêm

Hán Việt: bỉ la bỉ chiêm · Pinyin: bǐ luó bǐ zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (la) + (bỉ) + (chiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Birobidzhan