比翼科 bỉ dực khoa Hán Việt: bỉ dực khoa Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 翼 (dực) + 科 (khoa)Hán Việtbỉ dực khoaCấu tạo比 + 翼 + 科 · bỉ + dực + khoa nghĩa thành phần: bỉ + dực + khoa Nghĩa EngCihui Syngamidae