比翼鳥

bǐ yì niǎo bỉ dực điểu

Hán Việt: bỉ dực điểu · Pinyin: bǐ yì niǎo

Tổng quan

chim liền cánh

Cấu tạo: (bỉ) + (dực) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim liền cánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种雌雄在一起飞的鸟。比喻恩爱夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种鸟,雌雄老在一起飞,古典诗词里用做恩爱夫妻的比喻。

Eng

  • Cihui 比翼鳥 ǐyìniǎo n. lovebirds; devoted couple M:²zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

连理枝