比而不黨

bǐ ér bù dǎng bỉ nhi bất đảng

Hán Việt: bỉ nhi bất đảng · Pinyin: bǐ ér bù dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (nhi) + (bất) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比:亲近;党:偏私。亲近而不偏私。