比而不黨 bǐ ér bù dǎng · bỉ nhi bất đảng Hán Việt: bỉ nhi bất đảng · Pinyin: bǐ ér bù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 黨 (đảng)Pinyinbǐ ér bù dǎngHán Việtbỉ nhi bất đảngCấu tạo比 + 而 + 不 + 黨 · bỉ + nhi + bất + đảng nghĩa thành phần: bỉ + nhi + bất + đảng