比肩民 bǐ jiān mín · bỉ kiên dân Hán Việt: bỉ kiên dân · Pinyin: bǐ jiān mín Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 肩 (kiên) + 民 (dân)Pinyinbǐ jiān mínHán Việtbỉ kiên dânCấu tạo比 + 肩 + 民 · bỉ + kiên + dân nghĩa thành phần: bỉ + kiên + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中半身之人,二体相合﹑相助而生。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中半身之人,二体相合﹑相助而生。