比肩獸 bǐ jiān shòu · bỉ kiên thú Hán Việt: bỉ kiên thú · Pinyin: bǐ jiān shòu Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 肩 (kiên) + 獸 (thú)Pinyinbǐ jiān shòuHán Việtbỉ kiên thúCấu tạo比 + 肩 + 獸 · bỉ + kiên + thú nghĩa thành phần: bỉ + kiên + thú