比肩褂 bǐ jiān guà · bỉ kiên quái Hán Việt: bỉ kiên quái · Pinyin: bǐ jiān guà Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 肩 (kiên) + 褂 (quái)Pinyinbǐ jiān guàHán Việtbỉ kiên quáiCấu tạo比 + 肩 + 褂 · bỉ + kiên + quái nghĩa thành phần: bỉ + kiên + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坎肩。Tân Hoa Tự Điển 1.坎肩。