比舍

bǐ shě bỉ xá

Hán Việt: bỉ xá · Pinyin: bǐ shě

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰舍。如:「聞比舍雞鳴犬吠之聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻舍,邻居; 指所住屋舍相邻; 犹言家家户户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻舍,邻居。 2.指所住屋舍相邻。 3.犹言家家户户。

Eng

  • Cihui 比舍 ǐshè p.w. the neighboring/next-door house

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

邻居 · 邻舍