比薩揚人 bǐ sà yáng rén · bỉ tát dương nhân Hán Việt: bỉ tát dương nhân · Pinyin: bǐ sà yáng rén Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 薩 (tát) + 揚 (dương) + 人 (nhân)Pinyinbǐ sà yáng rénHán Việtbỉ tát dương nhânCấu tạo比 + 薩 + 揚 + 人 · bỉ + tát + dương + nhân nghĩa thành phần: bỉ + tát + dương + nhân