比西林 bỉ tây lâm Hán Việt: bỉ tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việtbỉ tây lâmCấu tạo比 + 西 + 林 · bỉ + tây + lâm nghĩa thành phần: bỉ + tây + lâm Nghĩa EngCihui bicillin