比赛者

bǐ sài zhěbỉ tái giả

Hán Việt: bỉ tái giả · Pinyin: bǐ sài zhě

Tổng quan

(thể dục,thể thao) cầu thủ, đấu thủ, nhạc sĩ (biểu diễn), (sân khấu) diễn viên, cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày), người đánh bạc vận động viên đua (chạy bộ, xe đạp, thuyền, mô tô, ô tô...), ngựa đ

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thi đấu
  • Google Alex v6 vận động viên
  • Tần suất từ (thể dục,thể thao) cầu thủ, đấu thủ, nhạc sĩ (biểu diễn), (sân khấu) diễn viên, cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày), người đánh bạc vận động viên đua (chạy bộ, xe đạp, thuyền, mô tô, ô tô...), ngựa đua; xe đua; thuyền đua, đường ray vòng để xoay bệ đại bác, (động vật học) rắn lải đen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi player

Eng

  • Tần suất từ player

Đức

  • Handedict Athlet

Từ liên quan

Gần nghĩa

比赛场 · 比赛 · 比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目 · 比赛事宜