比赛项目

bǐ sài xiàng mùbỉ tái hạng mục

Hán Việt: bỉ tái hạng mục · Pinyin: bǐ sài xiàng mù

Tổng quan

sự kiện thể thao

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục trong chương trình thi đấu thể thao
  • Tần suất từ sự việc, sự kiện, sự kiện quan trọng, (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi, trường hợp, khả năng có thể xảy ra, kết quả, hậu quả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi event

Eng

  • Cihui sporting event; item on program of sports competition
  • Tần suất từ sporting event; item on program of sports competition

Từ liên quan

Gần nghĩa

比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 项目符号 · 项目管理 · 比赛场 · 比赛者