比較久 bǐ jiào jiǔ · bỉ giác cửu Hán Việt: bỉ giác cửu · Pinyin: bǐ jiào jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 久 (cửu)Pinyinbǐ jiào jiǔHán Việtbỉ giác cửuCấu tạo比 + 較 + 久 · bỉ + giác + cửu nghĩa thành phần: bỉ + giác + cửu