比較少

bǐ jiǎo shǎo bỉ giác thiểu

Hán Việt: bỉ giác thiểu · Pinyin: bǐ jiǎo shǎo

Tổng quan

ít hơn

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ít hơn