比較式

bỉ giác thức

Hán Việt: bỉ giác thức

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較式 ǐjiàoshì n. <lg.> the comparative

ja

  • JMdict comparison expression