比較文學
bỉ giác văn học
Hán Việt: bỉ giác văn học · Pinyin: bǐ jiào wén xué
Tổng quan
văn học so sánh
Nghĩa
Việt
- Cihui văn học so sánh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種文學研究的方法。研究一國或一種語言的文學對他國或另一種語言文學的影響,及特殊關係的學術類別。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指对比性地考察和研究两种或两种以上民族之间的文学现象、文学思潮以及具体作品的相互关系和相互影响;同时也比较研究文学同艺术以及其他社会科学的相互关系。
Eng
- CC-CEDICT comparative literature
- Cihui comparative literature