比較而言

bǐ jiào ér yán bỉ giác nhi ngôn

Hán Việt: bỉ giác nhi ngôn · Pinyin: bǐ jiào ér yán

Tổng quan

nói một cách tương đối

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (nhi) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói một cách tương đối

Eng

  • CC-CEDICT comparatively speaking
  • Cihui comparatively speaking