比較值 bǐ jiào zhí · bỉ giác trị Hán Việt: bỉ giác trị · Pinyin: bǐ jiào zhí Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 值 (trị)Pinyinbǐ jiào zhíHán Việtbỉ giác trịCấu tạo比 + 較 + 值 · bỉ + giác + trị nghĩa thành phần: bỉ + giác + trị Nghĩa EngCihui 比較值 ǐjiàozhí n. comparative value