比較前 bỉ giác tiền Hán Việt: bỉ giác tiền Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 前 (tiền)Hán Việtbỉ giác tiềnCấu tạo比 + 較 + 前 · bỉ + giác + tiền nghĩa thành phần: bỉ + giác + tiền Nghĩa EngCihui 比較前 ǐjiào qián attr. <lg.> fronted