比較器 bỉ giác khí Hán Việt: bỉ giác khí Tổng quan xem compare Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 器 (khí)Hán Việtbỉ giác khíCấu tạo比 + 較 + 器 · bỉ + giác + khí nghĩa thành phần: bỉ + giác + khí Nghĩa ViệtCihui xem compare