比較地

bỉ giác địa

Hán Việt: bỉ giác địa

Tổng quan

tương đối có liên quan, có quan hệ với, tương đối

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đối có liên quan, có quan hệ với, tương đối