比较少

bǐ jiǎo shǎobỉ giác thiểu

Hán Việt: bỉ giác thiểu · Pinyin: bǐ jiǎo shǎo

Tổng quan

ít hơn

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 少 (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ít hơn
  • Google Alex v6 tương đối ít
  • VietPhrases ít hơn

Đức

  • Handedict kleiner (Adj), weniger

Từ liên quan

Gần nghĩa

比較好 · 比较仪 · 比较器 · 比较地 · 比较的 · 比较级 · 较少的 · 比較