比较的
bỉ giác đích
Hán Việt: bỉ giác đích
Tổng quan
so sánh, tương đối, (ngôn ngữ học) cấp so sánh, từ ở cấp so sánh có kiên quan, cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo, (ngôn ngữ học) quan hệ, tương đối, bà con thân thuộc, người có họ, (ngôn ngữ học) đạ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 so sánh
- Tần suất từ so sánh, tương đối, (ngôn ngữ học) cấp so sánh, từ ở cấp so sánh có kiên quan, cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo, (ngôn ngữ học) quan hệ, tương đối, bà con thân thuộc, người có họ, (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)
- Biên soạn comparative
Mainland
- Kaggle Zh-Vi comparative
Eng
- Cihui 比較的 ǐjiào de attr. comparative
- Tần suất từ attr. comparative