比較的

bỉ giác đích

Hán Việt: bỉ giác đích

Tổng quan

so sánh, tương đối, (ngôn ngữ học) cấp so sánh, từ ở cấp so sánh có kiên quan, cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo, (ngôn ngữ học) quan hệ, tương đối, bà con thân thuộc, người có họ, (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so sánh, tương đối, (ngôn ngữ học) cấp so sánh, từ ở cấp so sánh có kiên quan, cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo, (ngôn ngữ học) quan hệ, tương đối, bà con thân thuộc, người có họ, (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)

Eng

  • Cihui 比較的 ǐjiào de attr. comparative