比較風格學

bỉ giác phong cách học

Hán Việt: bỉ giác phong cách học

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (phong) + (cách) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較風格學 ǐjiào fēnggéxué n. <lg.> comparative stylistics