比邱尼 bǐ qiū ní · bỉ khâu ni Hán Việt: bỉ khâu ni · Pinyin: bǐ qiū ní Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 邱 (khâu) + 尼 (ni)Pinyinbǐ qiū níHán Việtbỉ khâu niCấu tạo比 + 邱 + 尼 · bỉ + khâu + ni nghĩa thành phần: bỉ + khâu + ni Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"比丘尼"。