比鄰星

bỉ lân tinh

Hán Việt: bỉ lân tinh

Tổng quan

TINH sao gần mặt trời

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 邻 (lân) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao gần mặt trời。離太陽最近的一顆恆星。

Từ liên quan

Gần nghĩa

比邻 · 比邻而居