比重瓶 bǐ zhòng píng · bỉ trọng bình Hán Việt: bỉ trọng bình · Pinyin: bǐ zhòng píng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 瓶 (bình)Pinyinbǐ zhòng píngHán Việtbỉ trọng bìnhCấu tạo比 + 重 + 瓶 · bỉ + trọng + bình nghĩa thành phần: bỉ + trọng + bình Nghĩa EngCihui pycnometer