比重管

bỉ trọng quản

Hán Việt: bỉ trọng quản

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ trọng kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi picnometer

Eng

  • Cihui picnometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

比重計 · 比重计 · 比重 · 比重瓶