比重計
bỉ trọng kế
Hán Việt: bỉ trọng kế
Tổng quan
thể tích kế: tỷ trọng kế
Nghĩa
Việt
- Cihui thể tích kế: tỷ trọng kế
Eng
- Cihui 比重計 ǐzhòngjì n. <phy.> hydrometer M:²zhī/ge
Hán Việt: bỉ trọng kế
thể tích kế: tỷ trọng kế