比高低

bỉ cao đê

Hán Việt: bỉ cao đê

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (cao) + (đê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比高低 ǐ gāo-dī v.o. compare so as to see who is better