比..經久

Tổng quan

sống lâu hơn, sống sót; vượt qua được bền hơn, dùng được lâu hơn, dùng cũ, dùng hỏng, làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa, chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)

Cấu tạo: (bỉ) + . + . + (kinh) + (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống lâu hơn, sống sót; vượt qua được bền hơn, dùng được lâu hơn, dùng cũ, dùng hỏng, làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa, chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)