比...相对 bǐ...xiāngduì Pinyin: bǐ...xiāngduì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + . + . + . + 相 (tương) + 对 (đối)Pinyinbǐ...xiāngduìCấu tạo比 + . + . + . + 相 + 对 Nghĩa EngCihui versus