畢業分配 tất nghiệp phân phối Hán Việt: tất nghiệp phân phối Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việttất nghiệp phân phốiCấu tạo畢 + 業 + 分 + 配 · tất + nghiệp + phân + phối nghĩa thành phần: tất + nghiệp + phân + phối Nghĩa EngCihui 畢業分配 ìyè fēnpèi n. job assignment on graduation