畢業實習 tất nghiệp thật tập Hán Việt: tất nghiệp thật tập Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 實 (thật) + 習 (tập)Hán Việttất nghiệp thật tậpCấu tạo畢 + 業 + 實 + 習 · tất + nghiệp + thật + tập nghĩa thành phần: tất + nghiệp + thật + tập Nghĩa EngCihui 畢業實習 ìyè shíxí n. graduation fieldwork