畢業文憑

bì yè wén píng tất nghiệp văn bằng

Hán Việt: tất nghiệp văn bằng · Pinyin: bì yè wén píng

Tổng quan

giấy da, bản viết trên giấy da, vật tựa da khô

Cấu tạo: (tất) + (nghiệp) + (văn) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy da, bản viết trên giấy da, vật tựa da khô