畢業晚會 tất nghiệp vãn hội Hán Việt: tất nghiệp vãn hội Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 晚 (vãn) + 會 (hội)Hán Việttất nghiệp vãn hộiCấu tạo畢 + 業 + 晚 + 會 · tất + nghiệp + vãn + hội nghĩa thành phần: tất + nghiệp + vãn + hội Nghĩa EngCihui 畢業晚會 ìyè wǎnhuì n. graduation party