畢業舞會 bìyè wǔhuì · tất nghiệp vũ hội Hán Việt: tất nghiệp vũ hội · Pinyin: bìyè wǔhuì Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 舞 (vũ) + 會 (hội)Pinyinbìyè wǔhuìHán Việttất nghiệp vũ hộiCấu tạo畢 + 業 + 舞 + 會 · tất + nghiệp + vũ + hội nghĩa thành phần: tất + nghiệp + vũ + hội Nghĩa EngCihui prom