毕力殚虑 bì lì dān lǜ · tất lực đàn lự Hán Việt: tất lực đàn lự · Pinyin: bì lì dān lǜ Tổng quan Cấu tạo: 毕 (tất) + 力 (lực) + 殚 (đàn) + 虑 (lự)Pinyinbì lì dān lǜHán Việttất lực đàn lựCấu tạo毕 + 力 + 殚 + 虑 · tất + lực + đàn + lự nghĩa thành phần: tất + lực + đàn + lự