畢卓持螯 bì zhuó chí áo · tất trác trì ngao Hán Việt: tất trác trì ngao · Pinyin: bì zhuó chí áo Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 卓 (trác) + 持 (trì) + 螯 (ngao)Pinyinbì zhuó chí áoHán Việttất trác trì ngaoCấu tạo畢 + 卓 + 持 + 螯 · tất + trác + trì + ngao nghĩa thành phần: tất + trác + trì + ngao