畢卓甕下 bì zhuó wèng xià · tất trác úng hạ Hán Việt: tất trác úng hạ · Pinyin: bì zhuó wèng xià Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 卓 (trác) + 甕 (úng) + 下 (hạ)Pinyinbì zhuó wèng xiàHán Việttất trác úng hạCấu tạo畢 + 卓 + 甕 + 下 · tất + trác + úng + hạ nghĩa thành phần: tất + trác + úng + hạ